Design system

Token chuẩn và component cho Psy. Giao diện đọc theo phong cách A (editorial), phần điều khiển và tương tác theo phong cách B (soft modern). Mọi component đều có đủ trạng thái, bấm thử trực tiếp trên trang này.

Token: tokens.jsonDark mode: light-dark()Giảm chuyển động: cóBàn phím: đầy đủ

Nguyên tắc

A. Bề mặt đọc

  • Chữ serif, cột 680px, dòng cao 1.7
  • Nền kem, đường kẻ mảnh, bo góc nhỏ
  • Ít bóng, ít màu, nội dung là trung tâm

B. Bề mặt tương tác

  • Chữ sans, bo góc lớn, bóng mềm
  • Mỗi môn một màu nhấn (data-accent)
  • Phản hồi tức thì: nhấn, lật, đúng/sai, tiến độ

Chuyển động

  • Ngắn (140 đến 360ms), có mục đích
  • Nhấn xuống thu nhỏ, thả ra bật lại
  • Tôn trọng prefers-reduced-motion

Màu

Primitive

Bấm vào ô màu để chép tên biến CSS.

cream
ink
night
teal
violet
amber
rose
blue
green

Semantic (sáng / tối)

Dùng các token này trong component. Mỗi token là một cặp sáng/tối, đổi tự động theo giao diện.

TokenSángTối
--color-bg-page#FBF8F3#14130F
--color-bg-surface#FFFFFF#1B1A16
--color-bg-subtle#F5F0E6#25231E
--color-bg-sunken#EAE3D3#322F28
--color-bg-overlayrgb(29 27 24 / 0.4)rgb(0 0 0 / 0.6)
--color-text-primaryAa tâm lý#1D1B18Aa tâm lý#F5F0E6
--color-text-secondaryAa tâm lý#46423BAa tâm lý#D9D0BB
--color-text-mutedAa tâm lý#5F5A51Aa tâm lý#A39C8D
--color-text-disabledAa tâm lý#A39C8DAa tâm lý#7A7468
--color-border-subtle#EAE3D3#322F28
--color-border-default#D9D0BB#46423A
--color-border-strong#A39C8D#7A7468
--color-shadow-colorrgb(60 40 20 / 0.14)rgb(0 0 0 / 0.55)

Màu nhấn theo môn

Đặt data-accent="violet" lên một phần tử, mọi component bên trong đổi theo. Mặc định: teal.

teal
tintstrongsolidtext
tintstrongsolidtext
violet
tintstrongsolidtext
tintstrongsolidtext
amber
tintstrongsolidtext
tintstrongsolidtext
rose
tintstrongsolidtext
tintstrongsolidtext
blue
tintstrongsolidtext
tintstrongsolidtext
green
tintstrongsolidtext
tintstrongsolidtext

Trạng thái phản hồi

successdùng ramp green
dangerdùng ramp rose
warningdùng ramp amber
infodùng ramp blue

Typography

Serif · nội dung đọc, tiêu đề

Source Serif 4

Tâm lý học nghiên cứu hành vi và các quá trình tinh thần. Ăn quả nhớ kẻ trồng cây, ơi ờ ở ử ữ.

Sans · giao diện, nhãn, nút

Be Vietnam Pro

Tâm lý học nghiên cứu hành vi và các quá trình tinh thần. Ăn quả nhớ kẻ trồng cây, ơi ờ ở ử ữ.

TokenGiá trịMẫu
--text-xs0.75remTâm lý học nhận thức
--text-sm0.875remTâm lý học nhận thức
--text-base1remTâm lý học nhận thức
--text-md1.125remTâm lý học nhận thức
--text-lg1.25remTâm lý học nhận thức
--text-xl1.5remTâm lý học nhận thức
--text-2xlclamp(1.625rem, 1.3rem + 1.2vw, 2rem)Tâm lý học nhận thức
--text-3xlclamp(1.875rem, 1.4rem + 1.8vw, 2.5rem)Tâm lý học nhận thức
--text-4xlclamp(2.25rem, 1.6rem + 2.6vw, 3.25rem)Tâm lý học nhận thức

Line-height: tight 1.2, snug 1.35, normal 1.5, relaxed 1.7 (nội dung đọc). Weight: 400, 500, 600, 700.

Khoảng cách, bo góc, bóng

Spacing (lưới 4px)

--space-10.25rem
--space-20.5rem
--space-30.75rem
--space-41rem
--space-51.25rem
--space-61.5rem
--space-82rem
--space-102.5rem
--space-123rem
--space-164rem
--space-205rem
--space-246rem

Radius

xs2px
sm4px
md8px
lg12px
xl16px
pill999px

Shadow

sm
md
lg

Chuyển động

Bấm "Phát" để xem từng thời lượng và đường cong.

Duration

instant · 80ms
fast · 140ms
base · 220ms
slow · 360ms
slower · 560ms

Easing

standard
enter
exit
spring

spring vượt nhẹ rồi về chỗ, dùng cho nhấn/thả và hiện icon.

Bố cục và breakpoint

LayoutGiá trị
--layout-header-h3.5rem
--layout-sidebar-w17rem
--layout-toc-w14rem
--layout-measure42.5rem
--layout-container80rem
--layout-gutter1rem
BreakpointHành vi
sm · 640pxBố cục 1 cột, ẩn tên logo
md · 768pxCỡ chữ đọc 18px
lg · 1024pxSidebar cố định, hết drawer
xl · 1280pxThêm cột mục lục bên phải

Biến CSS không dùng được trong @media, nên breakpoint được ghi trong token để làm tài liệu và viết literal trong CSS.

Button

Biến thể × trạng thái. Hover/focus/active được ép hiển thị để so sánh. Thử thật bằng chuột và Tab.

primary
default
hover
focus
active
disabled
loading
secondary
default
hover
focus
active
disabled
loading
ghost
default
hover
focus
active
disabled
loading
danger
default
hover
focus
active
disabled
loading
Kích thước
Có iconicon cuối trượt khi hover
Xem tiếp

Tag

Biến thể
NeutralAccentSuccessDangerWarningInfo
Trạng thái (loại có thể bấm)
default
hover
focus
active
selected
disabled
Bộ lọc dùng thửbấm để chọn

Callout

Map với callout Obsidian: > [!definition], [!example], [!experiment], [!case], [!note].

Định nghĩaCơ chế phòng vệ
Chiến lược vô thức giúp Ego giảm lo âu khi xung đột giữa Id và Superego.
Ví dụĐè nén
Một người quên cuộc hẹn với nha sĩ vì bản thân rất sợ đau.
Thí nghiệmBé Albert (Watson, 1920)
Gắn tiếng động lớn với con chuột trắng để tạo nỗi sợ có điều kiện.
Ca / Tình huốngCa lâm sàng 1
Bé T (5 tuổi) khó giao tiếp bằng mắt, hay lặp lại hành vi.
Ghi chú
Callout không có tiêu đề vẫn hiển thị nhãn loại.
Thí nghiệmThu gọn được (đang mở)
Bấm tiêu đề để thu gọn. Mũi tên xoay, nội dung trượt vào.
Định nghĩaThu gọn được (đang đóng)
Nội dung chỉ hiện khi mở.

Quiz

Trạng thái tĩnh bên dưới. Bộ thử thật ở cuối mục: chọn, kiểm tra, xem hiệu ứng đúng/sai và điểm tổng.

idle
Cấu trúc nhân cách ba ngôi của Freud gồm những thành phần nào?

Giải thích. Freud chia nhân cách thành Id (bản năng), Ego (thực tại) và Superego (đạo đức).

selected
Cấu trúc nhân cách ba ngôi của Freud gồm những thành phần nào?

Giải thích. Freud chia nhân cách thành Id (bản năng), Ego (thực tại) và Superego (đạo đức).

correct
Cấu trúc nhân cách ba ngôi của Freud gồm những thành phần nào?

Giải thích. Freud chia nhân cách thành Id (bản năng), Ego (thực tại) và Superego (đạo đức).

wrong
Cấu trúc nhân cách ba ngôi của Freud gồm những thành phần nào?

Giải thích. Freud chia nhân cách thành Id (bản năng), Ego (thực tại) và Superego (đạo đức).

Thử ngay: ba câu hỏi

0/0 câu · 0 đúng

Câu 1Cấu trúc nhân cách ba ngôi của Freud gồm những thành phần nào?

Giải thích. Freud chia nhân cách thành Id (bản năng), Ego (thực tại) và Superego (đạo đức).

Câu 2Điều kiện hóa cổ điển gắn liền với nhà nghiên cứu nào?

Giải thích. Pavlov phát hiện phản xạ có điều kiện khi nghiên cứu tiết nước bọt ở chó.

Câu 3Trong thang bậc nhu cầu của Maslow, nhu cầu nào nằm ở đáy?

Giải thích. Nhu cầu sinh lý là nền tảng, cần được thỏa mãn trước các nhu cầu bậc cao hơn.

Flashcard

Bấm hoặc Enter/Space để lật. Nút sao đánh dấu thẻ cần ôn.

front
Câu hỏi
Ba thành phần nhân cách theo Freud là gì?
Nhấn để lật
Đáp án
Id, Ego, Superego
Nhấn để lật lại
flipped
Câu hỏi
Thuyết nào đề xuất tám giai đoạn phát triển tâm lý xã hội?
Nhấn để lật
Đáp án
Erik Erikson
Nhấn để lật lại
marked
Câu hỏi
Nhu cầu nằm ở đáy thang Maslow?
Nhấn để lật
Đáp án
Nhu cầu sinh lý
Nhấn để lật lại

CourseCard

CourseTree

có dữ liệubấm nhóm để thu gọn
empty

Toc

Thanh nhấn trượt theo mục đang đọc. Trên trang này, cột phải (màn hình rộng) là Toc thật.

có mục
empty

Trên trang này

Bài này chưa có mục con.

Breadcrumb và PrevNext

Breadcrumb
PrevNext · đủ hai phía
chỉ có bài sau (bài đầu)
chỉ có bài trước (bài cuối)

ThemeToggle

Tự động → Sáng → Tốinút cũng có ở header

ArticleCard

Thẻ bài viết kiểu Medium. Rê chuột để thấy tiêu đề đổi màu, bìa nghiêng, mũi tên trượt.

row · mặc định
row · bản nháp

Prose

Kiểu chữ cho nội dung markdown (phong cách A). Rê chuột lên tiêu đề để thấy neo.

#Cấu trúc nhân cách ba ngôi

Freud cho rằng nhân cách gồm ba thành phần luôn tương tác với nhau: Id, Ego và Superego. Liên kết wiki có gạch chấm; liên kết thường gạch chân liền; liên kết tới note chưa tồn tại hiển thị đỏ nét đứt.

#Id

  • Hoạt động theo nguyên tắc khoái lạc
  • Hoàn toàn vô thức
  • Có từ khi sinh ra
Tâm lý học có một quá khứ dài, nhưng chỉ có một lịch sử ngắn.
Hermann Ebbinghaus

Công thức tính điểm: z = (x − μ) / σ. Dùng đánh dấu để nhấn mạnh và Ctrl+K để tìm kiếm.

Giai đoạnVùng cơ thểXung đột
MiệngMiệngCai sữa
Hậu mônHậu mônTập đi vệ sinh
Dương vậtCơ quan sinh dụcPhức cảm Oedipus

Hết phần mẫu.